统计统计 (tǒngjì)tǒngjìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthống kếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công tác thống kê; việc thống kê2thống kê; đếm; thu thập số liệu