继往开来继往开来 (jìwǎngkāilái)jìwǎngkāiláiTừ loạiĐộng từHán Việtkế vãng khai laiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiếp nối người trước, mở lối cho người sau; kế thừa cái trước, mở mang cái mới