Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
继
承
者
继承者 (jìchéngzhě)
jìchéngzhě
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kế thừa giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người kế vị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
继
jì
tiếp tục; kế; kế tục; nối tiếp; tiếp sau; sau đó
承
chéng
hứng; nhận; nhận; chịu trách nhiệm; thừa nhận
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…