继承衣钵继承衣钵 (jìchéngyībō)jìchéngyībōTừ loạiĐộng từHán Việtkế thừa y bátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để làm theo các bước của ai đó2chiếm lấy lớp áo choàng của ai đó