Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缠夹二先生 (chán jiā èr xiānshēng)

chán jiā èr xiānshēng

Hán Việt
triền giáp nhị tiên sinh

Nghĩa

  1. người đầu óc hỗn láo khó chịu, người nói bậy bạ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ