Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罐子 (guànzi)

guànzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quán tử

Nghĩa

  1. vò; hũ; vại (bằng sành, sứ); bơ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 罐子