Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
群
岛
群岛 (qúndǎo)
qúndǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quần đảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quần đảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
群
qún
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; phồn; tốp; loạt
岛
dǎo
đảo; hòn đảo
Từ có chứa 群岛
群岛弧
qúndǎohú
quần đảo o
vòng cung đảo (địa chất)
中沙群岛
zhōngshāqúndǎo
trung sa quần đảo
Macclesfield Bank, một loạt rạn san hô ở Biển Đông, phía đông nam đảo Hải Nam
千岛群岛
qiāndǎoqúndǎo
thiên đảo quần đảo
Quần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, vùng viễn đông nước Nga
南沙群岛
nánshāqúndǎo
na sa quần đảo
Quần đảo Trường Sa của Việt Nam (Trung Quốc tự ý đặt là Nam Sa)
奥兰群岛
àolánqúndǎo
áo lan quần đảo
Quần đảo Åland, Phần Lan
巴坦群岛
bātǎnqúndǎo
ba thản quần đảo
Quần đảo Batan ở Kênh Bashi giữa Đài Loan và Philippines
巽他群岛
xùntāqúndǎo
tốn tha quần đảo
Quần đảo Sunda (quần đảo Mã Lai)
库克群岛
kùkèqúndǎo
khố khắc quần đảo
Quần đảo Cook