Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

翻天覆地 (fāntiānfùdì)

fāntiānfùdì

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phiên thiên phú địa

Nghĩa

  1. thay đổi triệt để; thay đổi hoàn toàn
  2. dữ dội; ầm ĩ (đùa nghịch), long trời lở đất; ầm ĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ