老虎灶老虎灶 (lǎohǔzào)lǎohǔzàoTừ loạiDanh từ, 方Hán Việtlão hổ táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)