Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耍
滑
头
耍滑头 (shuǎhuátóu)
shuǎhuátóu
Hán Việt
sá hoạt đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chơi ai một vố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耍
shuǎ
chơi; chơi đùa; giở trò; trêu chọc; đùa nghịch
滑
huá
trơn; nhẵn; trơn bóng; không ráp; nhờn; trượt
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc