Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耐心 (nàixīn)

nàixīn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Phó từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
nại tâm

Nghĩa

  1. kiên trì; kiên nhẫn; nhẫn nại; bền bỉ; nại tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 耐心