Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耳机 (ěrjī)

ěrjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhĩ cơ

Nghĩa

  1. ống nghe điện thoại; máy nghe
  2. tai nghe (điện tín, điện thoại)
  3. ống nghe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 耳机