Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耻
毛
耻毛 (chǐmáo)
chǐmáo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sỉ mao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lông mu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耻
chǐ
hổ thẹn; bối rối; lúng túng; luống cuống; xấu hổ; mắc cỡ; sỉ nhục; nhục nhã; tủi thẹn; ô danh; nỗi nhục
毛
máo
lông; mốc