Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

职工 (zhígōng)

zhígōng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chức công
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. công nhân viên chức; công nhân viên; chức công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 职工