Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联合国秘书处 (liánhéguó mìshū chù)

liánhéguó mìshū chù

Hán Việt
liên hợp quốc bí thư xứ

Nghĩa

  1. Ban thư ký Liên hợp quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ