Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

聚甲醛 (jùjiǎquán)

jùjiǎquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tụ giáp thuyên

Nghĩa

  1. polyformaldehyde (CH2O) n

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ