Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肄业证书 (yìyèzhèngshū)

yìyèzhèngshū

Hán Việt
dị nghiệp chứng thư

Nghĩa

  1. giấy chứng nhận đã tham dự (dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp)
  2. chứng chỉ hoàn thành một phần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ