Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肉
馅
肉馅 (ròuxiàn)
ròuxiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhụ hãm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thịt xay
2
thịt băm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肉
ròu
thịt; ruột; cơm; cái (của trái cây)
馅
xiàn
nhân bánh
Từ có chứa 肉馅
羊肉馅
yángròuxiàn
dương nhụ hãm
thịt cừu băm nhỏ