Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肌肉松弛剂 (jīròu sōngchí jì)

jīròu sōngchí jì

Hán Việt
cơ nhụ tùng thỉ tễ

Nghĩa

  1. thuốc giãn cơ (thuốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ