Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
股
动
脉
股动脉 (gǔdòngmài)
gǔdòngmài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cổ động mạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
động mạch đùi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
股
gǔ
đùi; bắp đùi; ban; phòng
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
脉
mài
mạch (động mạch, tĩnh mạch); mạch đập; nhịp đập của mạch