胆小鬼胆小鬼 (dǎnxiǎoguǐ)dǎnxiǎoguǐTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtđảm tiểu quỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người nhát gan; kẻ hèn nhát; đồ nhút nhát