Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胆小鬼 (dǎnxiǎoguǐ)

dǎnxiǎoguǐ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đảm tiểu quỷ

Nghĩa

  1. người nhát gan; kẻ hèn nhát; đồ nhút nhát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ