背道而驰 (bèidào'érchí)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- bội đạo nhi trì
Nghĩa
- đi ngược; làm trái lại (chạy theo hướng ngược lại. Phương hướng, mục tiêu hoàn toàn trái ngược nhau)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.