Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

背道而驰 (bèidào'érchí)

bèidào'érchí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bội đạo nhi trì

Nghĩa

  1. đi ngược; làm trái lại (chạy theo hướng ngược lại. Phương hướng, mục tiêu hoàn toàn trái ngược nhau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ