Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脑
损
伤
脑损伤 (nǎosǔnshāng)
nǎosǔnshāng
Hán Việt
não tổn thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tổn thương não
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脑
nǎo
não; bộ óc; óc; trí nhớ; ý thức
损
sǔn
giảm; hại
伤
shāng
tổn thương; thiệt hại; tổn thất (cơ thể, vật thể); thương; làm tổn hại; làm tổn thương
Từ có chứa 脑损伤
丘脑损伤
qiūnǎosǔnshāng
khâu não tổn thương
tổn thương đồi thị