Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脚
跟
脚跟 (jiǎogēn)
jiǎogēn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cước cân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gót chân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脚
jiǎo
bàn chân; cẳng; chân (phần dưới cùng của đồ vật)
跟
gēn
gót; gót chân; theo; đi theo
Từ có chứa 脚跟
脚跟脚
jiǎogēnjiǎo
cước cân cước
cái này theo sát cái kia
蹑脚跟
nièjiǎogēn
niếp cước cân
đi bộ thận trọng để không gây ra tiếng ồn
站稳脚跟
zhànwěnjiǎogēn
trạm ổn cước cân
để thiết lập bản thân; để đạt được một chỗ đứng
柏油脚跟之州
bóyóu jiǎogēn zhī zhōu
bá du cước cân chi châu
Trạng thái gót chân Tar