Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脱胎漆器 (tuōtāiqīqì)

tuōtāiqīqì

Hán Việt
thoát thai tất khí

Nghĩa

  1. đồ sơn mài không thân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ