Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脱
衣
服
脱衣服 (tuōyīfu)
tuōyīfu
Hán Việt
thoát y phục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cởi quần áo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脱
tuō
rụng; tróc; cởi ra; khử đi; bỏ đi
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang