Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腌猪肉 (yānzhūròu)

yānzhūròu

Hán Việt
yêm trư nhụ

Nghĩa

  1. Thịt ba rọi
  2. thịt lợn chữa khỏi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 腌猪肉