Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腘绳肌 (guóshéngjī)

guóshéngjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
_ thằng cơ

Nghĩa

  1. gân kheo (giải phẫu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ