Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腰
包
腰包 (yāobāo)
yāobāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yêu bao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hầu bao; bao tượng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腰
yāo
lưng; eo; cật; lưng quần
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
Từ có chứa 腰包
掏腰包
tāoyāobāo
đào yêu bao
xuất tiền túi; bỏ tiền túi; móc túi (ăn trộm tiền của người khác)
自掏腰包
Zìtāoyāobāo
Trả tiền túi