Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腹
部
绞
痛
腹部绞痛 (fùbùjiǎotòng)
fùbùjiǎotòng
Hán Việt
phúc bộ hào thống
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đau bụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腹
fù
bụng; bụng trên; nội tâm; trong lòng
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
绞
jiǎo
vắn; xoắn; bện lại; quyện; vắt
痛
tòng
đau; đau đớn; đau nhức; thống; bi thương; đau xót; đau thương