自治旗自治旗 (zìzhìqí)zìzhìqíTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Động từ, Danh từHán Việttự trị kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biểu ngữ tự trị2quận tự trị (ở Nội Mông)