舍不得舍不得 (shěbudé)shěbudéCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtxả bất đắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1luyến tiếc; không nỡ; không nỡ bỏ; tiếc rẻ