Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

舒马赫 (shūmǎhè)

shūmǎhè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư mã hách

Nghĩa

  1. Michael Schumacher (1969-), cựu tay đua người Đức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ