Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
舔
阴
舔阴 (tiǎnyīn)
tiǎnyīn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiểm âm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cunnilingus
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
舔
tiǎn
liếm; liếm láp
阴
yīn
âm (triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng mọi vật tồn tại trong vũ trụ đều có hai mặt đối lập âm và dương); mặt trăng