Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
航
天
器
航天器 (hángtiānqì)
hángtiānqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàng thiên khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phi thuyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
航
háng
thuyền; tàu; tàu thuyền; đi; bay (bằng thuyền hay máy bay)
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan