Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艰难 (jiānnán)

jiānnán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
gian nan

Nghĩa

  1. khó khăn; gian nan; gian khổ; khốn khổ; thon von
  2. gay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 艰难