节奏节奏 (jiézòu)jiézòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttiết tấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiết tấu; nhịp điệu (trong âm nhạc)2nhịp nhàng; tiết tấu; nhịp độ