Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
节
奏
口
技
节奏口技 (jiézòukǒujì)
jiézòukǒujì
Hán Việt
tiết tấu khẩu kĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
beatboxing
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
节
jié
mấu; khớp; đốt; gióng; lóng; đoạn; tiết; khúc
奏
zòu
diễn tấu; tấu; biểu diễn; cử; xảy ra; đạt được; lập nên; làm nên
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn