Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花呢 (huāní)

huāní

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa ni

Nghĩa

  1. vải len sọc; dạ hoa; vải len ca-rô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 花呢