Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
花
大
姐
花大姐 (huādàjiě)
huādàjiě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa đại thư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bọ rùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
姐
jiě
chị gái; chị; thư; chị họ