Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花甲 (huājiǎ)

huājiǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa giáp

Nghĩa

  1. sáu mươi; sáu mươi tuổi; hoa giáp
  2. con ngao, con nghêu, ngao hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ