Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

花费 (huāfèi)

huāfèi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoa phí

Nghĩa

  1. tiêu phí; phí tổn; tiêu pha; tiêu xài; tốn; phí; tiêu; xài phí
  2. tiền chi tiêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ