花费花费 (huāfèi)huāfèiTừ loạiDanh từ, Động từHán Việthoa phíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu phí; phí tổn; tiêu pha; tiêu xài; tốn; phí; tiêu; xài phí2tiền chi tiêu