Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

茄二十八星瓢虫 (jiā èrshíbā xīng piáo chóng)

jiā èrshíbā xīng piáo chóng

Hán Việt
cà nhị thập bát tinh biều trùng

Nghĩa

  1. Bọ rùa 28 đốm
  2. Henosepilachna vigintioctopunctata
  3. bọ cánh cứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ