Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
茅
坑
里
点
灯
茅坑里点灯 (Máokēng lǐ diǎndēng)
Máokēng lǐ diǎndēng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thắp sáng hố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
茅
máo
cỏ tranh; cỏ bạch mao; họ Mao
坑
kēng
hố; lỗ; vũng; hầm; địa đạo
里
lǐ
lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); bên trong; phía trong
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)