Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

草台班子 (cǎotáibānzi)

cǎotáibānzi

Hán Việt
thảo thai ban tử

Nghĩa

  1. gánh hát rong; gánh hát lưu động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ