Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弹
药
弹药 (dànyào)
dànyào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạn dược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đạn dược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名
Từ có chứa 弹药
弹药库
dànyàokù
đạn dược khố
kho đạn
化学弹药
huàxuédànyào
hoá học đạn dược
đạn dược hóa học
生物弹药
shēngwùdànyào
sinh vật đạn dược
đạn dược sinh học
弹药补给站
dànyào bǔjǐ zhàn
đạn dược bổ cấp trạm
kho đạn
原子爆破弹药
yuánzǐ bàopò dànyào
nguyên tử bạo phá đạn dược
bom, đạn phá hủy nguyên tử