Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
菊
花
菊花 (júhuā)
júhuā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cúc hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây hoa cúc; cúc hoa; cúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
菊
jú
hoa cúc; cúc; họ Cúc
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
Từ có chứa 菊花
爆菊花
bàojúhuā
bạo cúc hoa
(tiếng lóng) để dính cái gì đó lên hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn
菊花茶
júhuāchá
cúc hoa trà
Trà hoa cúc
雏菊花环
chújúhuāhuán
sồ cúc hoa hoàn
dây chuyền sinnet; chuỗi daisy