Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

菌种 (jūnzhǒng)

jūnzhǒng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuẩn chủng

Nghĩa

  1. (nấm và nấm) bào tử
  2. (vi sinh vật) loài
  3. đẻ trứng
  4. sự căng thẳng, quá tải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ