菌种菌种 (jūnzhǒng)jūnzhǒngTừ loạiDanh từHán Việtkhuẩn chủngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nấm và nấm) bào tử2(vi sinh vật) loài3đẻ trứng4sự căng thẳng, quá tải