Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒸
汽
机
车
蒸汽机车 (zhēngqìjīchē)
zhēngqìjīchē
Hán Việt
chưng khí cơ xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đầu máy hơi nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蒸
zhēng
bốc hơi; bốc lên; bay hơi; sự bay hơi; hông; chưng cách thuỷ; chưng; hấp; xôi
汽
qì
hơi (do chất lỏng hay chất khí bốc lên); hơi nước
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc