蒸蒸日上蒸蒸日上 (zhēngzhēngrìshàng)zhēngzhēngrìshàngTừ loạiĐộng từHán Việtchưng chưng nhật thượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phát triển không ngừng; ngày một phát triển; ngày càng đi lên